Tra cứu văn bằng
Kết quả tìm kiếm
# Số hiệu Họ tên Giới tính Ngày sinh Nơi sinh Ngành Xếp loại Số vào sổ Chi tiết
1 B 182450 Võ Thị Kiêm Hồng Nữ 01/12/1993 Lâm Đồng CN Dược Giỏi 642
2 B 182451 Đặng Thị Thu Huyền Nữ 19/05/1992 Đắk Lắk CN Dược Giỏi 643
3 B 182452 Đinh Thị Nga Nữ 26/11/1993 Đồng Nai CN Dược Giỏi 644
4 B 182453 Nguyễn Thị Dung Nữ 03/11/1993 Thái Bình CN Dược Giỏi 645
5 B 182454 Nguyễn Thị Diệu Hiền Nữ 08/03/1993 Thừa Thiên Huế CN Dược Giỏi 646
6 B 182455 Đặng Quốc Long Nam 14/02/1993 Hà Tĩnh CN Dược Giỏi 647
7 B 182456 Nguyễn Thị Chu Mộng Sương Nữ 20/04/1993 Bình Định CN Dược Giỏi 648
8 B 182457 Phạm Văn Phan Nam 09/11/1992 Hải Hưng CN Dược Giỏi 649
9 B 182458 Phan Thị Bích Kiều Nữ 10/09/1992 Bình Thuận CN Dược Giỏi 650
10 B 182459 Trịnh Văn Hải Nam 15/03/1992 Sông Bé CN Dược Khá 651