Tra cứu văn bằng
Kết quả tìm kiếm
# Số hiệu Họ tên Giới tính Ngày sinh Nơi sinh Ngành Xếp loại Số vào sổ Chi tiết
1 A 461979 Trần Thị Ngọc Nữ Vĩnh Phú CĐĐD KHÁ 347
2 A 461980 Chu Thị Quyên Nữ Nghệ An CĐĐD KHÁ 348
3 A 461981 Phan Thị Thảo Nữ Nghệ An CĐĐD KHÁ 349
4 A 461982 Trần Thị Kim Phượng Nữ Phú Yên CĐĐD KHÁ 350
5 A 461983 Trần Thị Khánh Hòa Nữ Đắk Lắk CĐĐD KHÁ 351
6 A 461984 Nguyễn Thị Khánh Huyền Nữ Thừa Thiên Huế CĐĐD KHÁ 352
7 A 461985 Nguyễn Thị Thơm Nữ Nam Định CĐĐD KHÁ 353
8 A 461986 Trương Minh Báu Nam Sông Bé CĐĐD KHÁ 354
9 A 461987 Lê Thị Hà Nữ Thanh Hóa CĐĐD KHÁ 355
10 A 461988 Huỳnh Ngọc Hảo Nữ Bình Dương CĐĐD KHÁ 356